Tóm tắt nhanh: Từ 07/12/2024, visa 482 đổi tên thành Skills in Demand (SID) và tái cấu trúc thành 3 luồng. Đây là visa làm việc do chủ lao động Úc bảo lãnh (employer-sponsored), thời hạn tới 4 năm, và — quan trọng nhất với người Việt — mọi luồng đều có đường lên thường trú nhân (PR) qua visa 186. Bài này giải thích đúng luật hiện hành: điều kiện, ngưỡng lương 2026, thời gian kinh nghiệm, và các mốc để chuyển sang PR. DFE không hứa visa/PR — kết quả tuỳ hồ sơ và chính sách từng thời điểm.
Visa 482 Skills in Demand là gì?
Visa 482 (subclass 482) là visa tạm trú cho phép người lao động nước ngoài làm việc tại Úc cho một chủ lao động đã được phê duyệt làm nhà bảo lãnh (approved sponsor). Trước đây gọi là TSS (Temporary Skill Shortage). Từ tháng 12/2024, chương trình được đặt lại tên là Skills in Demand và chia làm 3 luồng theo mức lương và độ khan hiếm của ngành nghề.
Điểm khác biệt lớn nhất so với các visa du học hay 485: đây không phải visa bạn tự nộp một mình. Bạn cần một chủ lao động Úc chịu đứng ra bảo lãnh cho một vị trí cụ thể nằm trong danh sách nghề. Vì vậy bước khó nhất thường là tìm được nhà tuyển dụng sẵn sàng sponsor, chứ không phải bản thân đơn visa.
3 luồng của Skills in Demand — chọn đúng luồng
1. Specialist Skills stream (luồng chuyên gia)
Dành cho vị trí lương cao, kỹ năng chuyên sâu. Yêu cầu mức lương đề nghị tối thiểu bằng SSIT — Specialist Skills Income Threshold. Từ 01/07/2026, SSIT là 146.717 AUD/năm (trước đó 141.210 AUD). Luồng này xử lý nhanh, không giới hạn theo danh sách nghề hẹp như Core Skills, phù hợp kỹ sư cấp cao, chuyên gia IT, quản lý chuyên môn.
2. Core Skills stream (luồng phổ thông — phổ biến nhất với người Việt)
Đây là luồng chính, áp dụng cho hầu hết ngành nghề trong Core Skills Occupation List (CSOL). Yêu cầu lương đề nghị tối thiểu bằng CSIT — Core Skills Income Threshold. Từ 01/07/2026, CSIT là 79.499 AUD/năm (trước đó 76.515 AUD). Các ngành người Việt hay đi qua luồng này: điều dưỡng, chăm sóc người già, đầu bếp, thợ nghề, giáo viên mầm non, IT tầm trung.
3. Essential Skills / Labour Agreement stream
Dành cho một số vị trí lương thấp hơn ngưỡng nhưng thuộc diện thiếu hụt được chấp thuận qua thoả thuận lao động (labour agreement) giữa doanh nghiệp và Bộ Nội vụ. Ít phổ biến, thường qua các ngành có thoả thuận riêng (ví dụ aged care industry labour agreement).
Lưu ý về lương: ngưỡng CSIT/SSIT chỉ là sàn tối thiểu. Chủ lao động luôn phải trả mức cao hơn giữa (a) ngưỡng luật định và (b) mức lương thị trường (Annual Market Salary Rate) cho đúng vị trí đó, đúng khu vực. Cả hai điều kiện phải thoả cùng lúc.
Điều kiện cơ bản để xin visa 482 SID
- Nghề nằm trong danh sách: vị trí được sponsor phải thuộc CSOL (Core Skills) hoặc danh sách tương ứng của luồng.
- Kinh nghiệm làm việc: tối thiểu 1 năm kinh nghiệm liên quan (giảm từ 2 năm, áp dụng từ cuối 2024) — bước cải thiện lớn cho người trẻ mới ra nghề.
- Tiếng Anh: đạt mức yêu cầu (thường IELTS trung bình 5.0, một số nghề y tế cao hơn — kiểm tra bản mới nhất).
- Nhà bảo lãnh hợp lệ: doanh nghiệp phải là Standard Business Sponsor hoặc có labour agreement, và đóng khoản SAF levy (Skilling Australians Fund).
- Sức khoẻ + lý lịch tư pháp: đạt yêu cầu health & character.
Lộ trình từ visa 482 lên PR (visa 186)
Đây là phần khiến SID hấp dẫn hơn hẳn visa làm việc thuần: tất cả người giữ visa SID đều có đường lên thường trú qua visa 186 ENS — Temporary Residence Transition (TRT) stream.
- Thời gian làm việc: đủ 2 năm làm toàn thời gian (giảm từ 3 năm) trong thời gian giữ visa 482.
- Cùng nghề: được nominate cho visa 186 ở đúng nghề đã làm trên 482.
- Tuổi: dưới 45 tại thời điểm được nominate (có một số diện miễn trừ).
- Thời gian với bất kỳ sponsor nào đều tính: quy định mới cho phép cộng dồn thời gian làm cho các chủ lao động được phê duyệt khác nhau, không bắt buộc 2 năm cùng một công ty.
Cập nhật 29/11/2025: chủ lao động phải duy trì tư cách approved sponsor (hoặc labour agreement) trong toàn bộ thời gian làm việc mà bạn dùng để tính cho diện 186 TRT. Nếu công ty mất tư cách sponsor giữa chừng, giai đoạn đó có thể không được tính — cần theo dõi kỹ.
Visa 482 SID so với các đường khác
Nếu bạn đang cân nhắc giữa các lối định cư, đặt SID cạnh những đường DFE đã phân tích chi tiết:
- SID (482 → 186): phụ thuộc chủ lao động, nhưng không cần điểm EOI cao, không phải cạnh tranh vòng mời. Phù hợp người đã có việc/được nhận việc tại Úc.
- Visa 485 → 189: độc lập, không cần sponsor, nhưng phải đủ điểm EOI và được mời — cạnh tranh cao.
- Du học thạc sĩ → 485 → PR: đường dài hơn nhưng chủ động, tích luỹ điểm qua bằng cấp Úc + kinh nghiệm.
Trên thực tế nhiều hồ sơ đi song song: vừa làm 482 để có thu nhập và tích kinh nghiệm, vừa gom điểm cho 189/190 làm phương án dự phòng.
Sai lầm thường gặp khi nhắm visa 482
- Tưởng tự nộp được: không có sponsor thì không có hồ sơ. Ưu tiên số 1 là tìm nhà tuyển dụng chịu bảo lãnh.
- Chọn nghề không có trong danh sách: nghề phải thuộc CSOL/luồng tương ứng — kiểm tra ANZSCO trước khi ký hợp đồng.
- Lương dưới ngưỡng hoặc dưới market rate: thiếu một trong hai điều kiện là rớt nomination.
- Nghĩ 482 tự động thành PR: 482 chỉ là visa tạm trú. PR cần đủ 2 năm + nomination 186 riêng, và tuỳ chính sách thời điểm.
Câu hỏi thường gặp về visa 482 Skills in Demand
Visa 482 khác gì TSS cũ?
Skills in Demand là tên mới (từ 12/2024) của chương trình 482, thay cho TSS. Thay đổi lớn: chia 3 luồng theo lương, giảm kinh nghiệm còn 1 năm, và mọi luồng đều có đường lên PR 186.
Ngưỡng lương visa 482 năm 2026 là bao nhiêu?
Từ 01/07/2026: Core Skills (CSIT) 79.499 AUD/năm; Specialist Skills (SSIT) 146.717 AUD/năm. Chủ lao động phải trả mức cao hơn giữa ngưỡng này và lương thị trường. Ngưỡng được cập nhật mỗi 1/7 — luôn kiểm tra bản mới nhất trên immi.homeaffairs.gov.au.
Cần bao nhiêu năm kinh nghiệm để xin visa 482?
Tối thiểu 1 năm kinh nghiệm liên quan trong 5 năm gần nhất (giảm từ 2 năm cuối 2024).
Visa 482 bao lâu thì được PR?
Sau khi làm đủ 2 năm toàn thời gian trong đúng nghề, bạn có thể được nominate visa 186 (TRT). Đủ điều kiện không có nghĩa được cấp tự động — vẫn phải qua xét duyệt.
Nghề aged care/điều dưỡng có xin được visa 482 không?
Có, nếu nghề nằm trong CSOL và chủ lao động đủ điều kiện bảo lãnh. Xem thêm lộ trình riêng cho Registered Nurse Aged Care và RPL Aged Care.
DFE hỗ trợ gì cho hồ sơ visa 482?
DreamflyEdu tư vấn dựa trên luật hiện hành, không vẽ đường tắt: đánh giá nghề của bạn có nằm trong danh sách không, kiểm tra ngưỡng lương và điều kiện tiếng Anh, và định vị lộ trình 482 → 186 thực tế theo hồ sơ. Nếu nghề của bạn không phù hợp SID, DFE nói thẳng và gợi ý đường khác (485, 189/190, hoặc bằng cấp Úc trước).
Đọc thêm
- Chuyển visa 485 sang 189 — 7 bước
- Skilled Occupation List Úc 2026 (CSOL/SESOL/ROL)
- Visa 485 Post-Study Work
- Du học Úc bậc thạc sĩ — lộ trình PR
- Tư vấn du học Úc tại Liverpool NSW
Nội dung mang tính tham khảo, cập nhật theo chính sách di trú Úc tại thời điểm viết (08/2026). Ngưỡng lương và điều kiện thay đổi theo năm tài chính (1/7). Luôn kiểm tra bản mới nhất tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc hỏi tư vấn có đăng ký MARA trước khi quyết định. DFE không cam kết kết quả visa/PR — kết quả tuỳ hồ sơ và chính sách.
[email protected] · +61 492 628 888 · www.dreamflyedu.org
DREAMFLY EDU · DU HỌC ÚC · ĐỊNH CƯ
Liên quan: ngành aged care đi qua thoả thuận lao động ngành chứ không qua danh sách nghề thông thường — Nhân viên chăm sóc người cao tuổi có định cư Úc được không?