Chuyển visa 485 sang 189 — 7 bước hoàn chỉnh, timeline, chi phí thực tế
Cập nhật 08/2026 · viết bởi DreamflyEdu · quy trình 189 là visa tay nghề độc lập, không cần bảo lãnh. Có visa 485 KHÔNG tự động cho quyền chuyển sang 189 — vẫn phải qua Skills Assessment + đủ điểm EOI + được mời.
Đây là quy trình chuẩn 2026 để du học sinh có visa 485 chuyển sang visa 189 (Skilled Independent, PR toàn Úc, không cam kết bang cụ thể). Bài này giải thích 7 bước, timeline thực tế (12-24 tháng), chi phí đầy đủ (~ 6.000-9.000 AUD), và 1 case anonymized từ DFE. Kết hợp với bài Master 2026 và bài Visa 485 Post-Study Work để có bức tranh toàn diện.
Điều kiện tối thiểu để chuyển 485 → 189
- Tuổi: dưới 45 tại thời điểm được mời (invited)
- Ngành nghề: nằm trong Skilled Occupation List (CSOL) 2026
- Điểm EOI: tối thiểu 65 để nộp, thực tế 85-95 mới có mời cho ngành đông
- Skills Assessment: đạt positive từ Assessing Authority phù hợp ngành
- Tiếng Anh: Competent (IELTS 6.0 mỗi kỹ năng) tối thiểu. Điểm cao hơn cho thêm điểm EOI.
- Sức khoẻ + lý lịch: đạt yêu cầu Home Affairs
7 bước quy trình chuẩn 2026
Bước 1: Đánh giá điểm EOI (điểm sàn)
Trước khi làm gì, tính điểm EOI hiện tại. Dùng công cụ tính điểm chính thức: Points Calculator — Home Affairs. Cấu trúc điểm:
- Tuổi 25-32: 30 điểm · 33-39: 25 · 40-44: 15
- Tiếng Anh Superior (IELTS 8.0): 20 điểm · Proficient (IELTS 7.0): 10
- Kinh nghiệm Úc: 1 năm 5 điểm, tăng dần đến 20 điểm cho 8 năm
- Kinh nghiệm ngoài Úc: 3 năm 5, 8 năm 15
- Bằng cấp Úc + học ≥2 năm: 20 điểm (Master/Bachelor) + 5 điểm (Australian Study)
- Regional study: +5 · NAATI CCL: +5 · Partner skilled: +10
Nếu điểm dưới 65, dừng lại — tăng điểm trước rồi mới nộp EOI.
Bước 2: Chọn ngành nghề + Assessing Authority
Xác định mã ANZSCO của nghề bạn muốn nộp. Mỗi ngành có 1 Assessing Authority riêng. Ví dụ:
- Software Engineer (261313) → ACS (Australian Computer Society)
- Civil Engineer (233211) → Engineers Australia
- Registered Nurse (254412) → ANMAC
- Accountant (221111) → CPA Australia hoặc CAANZ hoặc IPA
- Chef (351311) → TRA
Xem đầy đủ trong bài SOL 2026.
Bước 3: Nộp Skills Assessment (3-6 tháng)
Đây là bước dài nhất. Chuẩn bị:
- CV chi tiết (theo mẫu Assessing Authority)
- Bằng cấp đại học + bảng điểm (dịch công chứng)
- Certificate of Employment các công ty đã làm (nêu chi tiết responsibilities)
- Reference letter từ manager (nêu vị trí + trách nhiệm cụ thể)
- Cho ACS: 2 RPL Project Reports nếu bằng non-IT + kinh nghiệm IT
- Cho Engineers Australia: 3 Career Episodes + Summary Statement
Chi phí: ACS 500 AUD · Engineers Australia ~950 AUD · ANMAC ~500 AUD · TRA 2.500-3.500 AUD (nếu qua Job Ready Program 12 tháng).
Bước 4: Đạt điểm English test
Nếu chưa có điểm Proficient (IELTS 7.0) hoặc Superior (IELTS 8.0), thi lại để thêm 10-20 điểm EOI. Điều này thường quyết định success. Chi phí IELTS ~350 AUD, PTE ~330 AUD.
Bước 5: Nộp EOI trong SkillSelect
Sau khi có Skills Assessment positive + English test đủ:
- Tạo tài khoản trên SkillSelect
- Điền thông tin cá nhân + Skills Assessment + English test + kinh nghiệm
- Chọn visa 189 (có thể chọn thêm 190/491 để tăng cơ hội)
- Nhận Points Score từ hệ thống — nếu khác Points Calculator, review lại
- Submit EOI — không mất phí
EOI có hiệu lực 2 năm, có thể cập nhật thông tin bất cứ lúc nào (điểm sẽ cập nhật ngày cập nhật đó, không phải ngày nộp gốc).
Bước 6: Chờ Invitation Round (1-24 tháng)
Home Affairs tổ chức Invitation Round hàng tháng (thường ngày 6-10 mỗi tháng). Điểm mời tối thiểu công bố sau mỗi round trên SkillSelect Invitation Rounds.
Nếu điểm bạn ≥ điểm mời tối thiểu của ngành + ngành có suất trong round → được Invitation. Nếu không, chờ round sau.
Thực tế 2025-2026: ngành thiếu hụt (Registered Nurse, Aged Care Nurse, Teacher) mời điểm 65-70. Ngành đông (Software Engineer, Accountant, Business Analyst) mời điểm 85-95. Ngành trung bình (Civil Engineer, Electrical Engineer) mời 75-85.
Bước 7: Nộp visa 189 sau khi có Invitation (60 ngày)
Sau khi có Invitation:
- Trong vòng 60 ngày phải submit application visa 189 chính thức trên ImmiAccount
- Upload tất cả tài liệu: hộ chiếu, Skills Assessment, English test, Reference letters, sức khoẻ, lý lịch, ảnh
- Trả lệ phí: 4.640 AUD/applicant (2025-2026) + 2.320 AUD/dependent adult + 1.155 AUD/dependent child
- Xét visa mất 6-12 tháng (median 8 tháng cho VN)
Timeline thực tế cho du học sinh Việt
| Giai đoạn | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tốt nghiệp Master → có visa 485 | 3-6 tháng | Submit ngay khi có Completion Letter |
| Làm việc + học Skills Assessment | 6-12 tháng | Có thể làm song song |
| Nộp Skills Assessment → nhận kết quả | 3-6 tháng | ACS nhanh nhất, TRA lâu nhất (Job Ready 12 tháng) |
| Thi English test cao điểm hơn | 1-3 tháng | Đi song song |
| Nộp EOI → có Invitation | 1-24 tháng | Ngành thiếu hụt nhanh, đông thì chờ dài |
| Nộp visa 189 → có PR | 6-12 tháng | Không được rời Úc nếu chưa có Bridging B |
| Tổng thời gian tối ưu | 12-18 tháng | Ngành thiếu hụt, điểm ≥85 |
| Tổng thời gian trung bình | 18-30 tháng | Ngành đông, điểm 75-85 |
Chi phí đầy đủ 485 → 189 (AUD)
- Skills Assessment: 500-3.500 (tuỳ Authority)
- English test (nếu thi lại): 350-660 (IELTS/PTE 2 lần)
- Lệ phí visa 189: 4.640
- Vietnam Police Certificate: 30-50
- Health check (Bupa/IOM): 500
- Optional: MARA agent 1.500-3.000
Tổng tối thiểu (tự làm): ~ 6.000-9.000 AUD (~ 95-140 triệu VNĐ)
Qua tư vấn MARA: ~ 8.000-12.000 AUD (~ 125-190 triệu VNĐ)
Case study anonymized — DFE hỗ trợ 2024
Anh H., 29 tuổi, Software Engineer: tốt nghiệp Master of Data Science tại UTS 05/2024. Visa 485 (2 năm) từ 08/2024. ACS Skills Assessment 09/2024 → positive 11/2024 (Skill level 261313 Software Engineer). PTE 79 (Superior). Nộp EOI 12/2024, điểm 85 (age 30 + Superior English 20 + Bachelor 15 + Australian Study 5 + Master 5 + 2 năm exp Úc 10). Nhận Invitation visa 189 sau 4 tháng chờ (04/2025). Nộp application 05/2025. Nhận visa 189 grant 11/2025 (6 tháng xét). Tổng từ tốt nghiệp đến PR: 18 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Nếu điểm không đủ mời 189, làm gì?
3 lựa chọn: (a) tăng điểm bằng thi lại English lên Superior (+10) hoặc chờ thêm kinh nghiệm Úc (+5 mỗi năm); (b) chuyển sang visa 190 (bang bảo lãnh, +5 điểm) hoặc 491 (regional, +15 điểm); (c) đổi ngành sang lĩnh vực có nhu cầu cao hơn.
Có phải rời Úc trong lúc chờ xét visa 189 không?
Không. Sau khi visa 485 hết hạn (nếu chưa có visa 189), Bridging Visa A tự động cấp giữ quyền ở lại + đi làm. Muốn xuất cảnh phải xin Bridging Visa B trước.
Có cần Registered Migration Agent (MARA) không?
Không bắt buộc nhưng khuyến khích cho case phức tạp (nhiều employer, gap employment, English test không đạt lần đầu). Chi phí 1.500-3.000 AUD tăng success rate ~15-20% theo data ngành.
Vợ/chồng có được cộng điểm không?
Có 10 điểm nếu partner “Skilled” (dưới 45 tuổi + Skills Assessment positive + Competent English). Nếu partner chỉ Competent English không có Skills Assessment: chỉ +5 điểm.
DFE có làm hồ sơ chuyển 485 → 189 không?
DFE tư vấn strategy toàn bộ lộ trình + review hồ sơ Skills Assessment. Việc submit visa chính thức qua Registered Migration Agent (MARA). Liên hệ qua fanpage hoặc call +61 492 628 888.
Đọc thêm
- Visa 485 Post-Study Work — hồ sơ, chi phí, 2 stream
- Du học Úc bậc thạc sĩ — chọn ngành có SOL
- Skilled Occupation List Úc 2026 — top 15 ngành cho VN
- Genuine Student — cách viết visa 500 đúng
- Visa 485 sắp hết hạn — 5 lối đi khác
- Registered Nurse Aged Care Úc — lộ trình PR (điểm 65-70)
- Early Childhood Teacher Úc — AITSL + lộ trình PR (điểm 65-75)
- Social Worker Úc — AASW + lộ trình PR (điểm 70-75)
Đọc thêm: Visa 482 Skills in Demand · Chọn ngành du học Úc dễ định cư 2026