Visa 485 Post-Study Work Úc — hồ sơ, chi phí, lộ trình sau tốt nghiệp
Visa 485 Post-Study Work Úc — hồ sơ, chi phí, lộ trình sau tốt nghiệp
Cập nhật 08/2026 · viết bởi DreamflyEdu · trung thực về khả năng định cư: visa 485 KHÔNG dẫn tự động đến PR, nhưng là bước đệm chính cho hầu hết lộ trình PR đi từ visa 500.
Visa 485 (Temporary Graduate) là visa làm việc tạm thời cấp cho du học sinh vừa tốt nghiệp một chương trình đủ điều kiện ở Úc. Đây là visa “chìa khoá” để tích luỹ kinh nghiệm Úc, đạt điểm EOI, chuyển tiếp sang visa PR hoặc visa doanh nghiệp bảo lãnh. Bài này giải thích 2 stream, thời hạn theo bằng cấp, chi phí thật, hồ sơ cần chuẩn bị, và 5 lối đi tiếp theo — có link đến bài viết chuyên đề nếu visa 485 sắp hết hạn.
2 stream của visa 485 — Post-Higher Education vs Post-Vocational
Từ 01/07/2024, visa 485 chỉ còn 2 stream (bỏ Graduate Work stream):
- Post-Higher Education Work stream: dành cho người tốt nghiệp bậc Cử nhân, Master, PhD tại Úc. Thời hạn 2–3 năm tuỳ bậc học, kéo dài thêm 1 năm nếu học ở vùng regional. Không cần chọn nghề trong Skilled Occupation List.
- Post-Vocational Education Work stream: dành cho tốt nghiệp Diploma / Advanced Diploma / Certificate III+ tại Úc, và nghề phải nằm trong danh sách nghề đủ điều kiện (Eligible Occupation List riêng cho stream này). Thời hạn 18 tháng.
Cả 2 stream đều yêu cầu:
- Dưới 35 tuổi khi nộp (một số ngoại lệ cho ngành thiếu hụt)
- Có visa du học Úc (500) hoặc visa Bridging kèm khi nộp
- Tiếng Anh IELTS 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.0) hoặc PTE tương đương
- Học ≥2 năm học thuật ở Úc (Australian Study Requirement)
- Nộp trong vòng 6 tháng kể từ khi hoàn thành chương trình học
- Sức khoẻ + lý lịch tư pháp
- Bảo hiểm y tế đủ thời hạn visa 485
Nguồn chính thức: Temporary Graduate visa (subclass 485) — Home Affairs.
Thời hạn visa 485 theo bằng cấp
Từ 01/07/2024, thời hạn visa 485 được thu ngắn so với trước (đối phó tình trạng lạm dụng). Bảng cập nhật:
| Bằng cấp | Stream | Thời hạn | +Regional |
|---|---|---|---|
| Cử nhân + Master coursework | Post-Higher Ed | 2 năm | +1 năm |
| Master research | Post-Higher Ed | 3 năm | +1 năm |
| PhD | Post-Higher Ed | 3 năm | +2 năm |
| Diploma / VET Certificate III+ | Post-Vocational | 18 tháng | — (không cộng) |
Regional định nghĩa: mọi thành phố trừ Sydney, Melbourne, Brisbane. Danh sách postcode cụ thể có trên trang Designated Regional Areas — Home Affairs.
Chi phí visa 485 thực tế 2026 (AUD)
- Lệ phí Home Affairs (chính applicant): 2.235 AUD (từ 01/07/2024, có thể tăng 01/07 năm sau)
- Phụ thuộc (vợ/chồng, con): vợ/chồng 1.115 AUD, con <18 tuổi 555 AUD/người
- Khám sức khoẻ (Bupa hoặc IOM): ~500 AUD/người (khám tim, X-quang phổi, xét nghiệm HIV)
- Lý lịch tư pháp (Vietnam police check): ~30-50 AUD tương đương phí công chứng VN
- OSHC bảo hiểm y tế: ~600 AUD/năm cho 1 người (bắt buộc cho toàn thời hạn visa)
- English test (nếu chưa có): IELTS ~350 AUD, PTE ~330 AUD
- Nếu qua tư vấn di trú (MARA): 1.500-3.000 AUD tuỳ đơn vị
Tổng chi phí tối thiểu cho 1 applicant (không phụ thuộc, tự làm hồ sơ): ~ 3.500-4.500 AUD (~ 55-72 triệu VNĐ). Có phụ thuộc + qua MARA → có thể lên 8.000-10.000 AUD.
Hồ sơ visa 485 — checklist thực tế
Từ kinh nghiệm DFE hỗ trợ khách 3 năm qua, đây là danh sách gọn đủ dùng:
- Bằng cấp: Testamur (bằng chính thức) + Academic Transcript (bảng điểm) — phải đợi trường cấp sau lễ tốt nghiệp. Nếu chưa có testamur, có thể dùng Letter of Completion (thư xác nhận đã hoàn thành đủ credits) — nhưng chỉ tạm.
- Completion Letter: trường cấp, ghi rõ ngày hoàn thành course. Bắt đầu đếm 6 tháng nộp visa 485 từ ngày này.
- CoE (Confirmation of Enrolment): in từ tài khoản trường hoặc PRISMS
- Visa 500 hiện tại + toàn bộ visa Úc trước đó: Grant letter PDF
- Passport: hạn còn tối thiểu 12 tháng, có scan toàn bộ trang
- English test: IELTS/PTE/TOEFL/CAE — kết quả chưa quá 3 năm
- OSHC: policy đủ thời hạn visa 485 (nếu đã bao gồm phụ thuộc thì thêm luôn)
- Vietnam Police Certificate: Phiếu Lý lịch tư pháp số 2, ≤12 tháng, có công chứng bản dịch tiếng Anh
- Sức khoẻ: khám tại Bupa Medical Visa Services hoặc IOM Sài Gòn/Hà Nội, HAP ID sinh sau khi bắt đầu online application
- Photo hộ chiếu: chụp gần đây, phông trắng, không đội mũ, không đeo kính
- Nếu có phụ thuộc: giấy đăng ký kết hôn + giấy khai sinh con + evidence quan hệ thật (ảnh cưới, sao kê tài khoản chung, hợp đồng thuê chung nếu ở Úc, thư người thân xác nhận)
5 lối đi sau visa 485 (không đảm bảo PR, nhưng đây là con đường thực tế)
Visa 485 chỉ là “thời gian đệm”. Trong 2-4 năm này, bạn cần chốt 1 trong 5 lối:
- Visa 189 (Skilled Independent): tự lo, cần EOI đủ điểm + ngành trong Skilled Occupation List. Ngành đông (Software Engineer, Accounting) hiện cần 85-95 điểm mới có mời.
- Visa 190 (Skilled Nominated): cần bang bảo lãnh. Ưu tiên nếu có kinh nghiệm ở bang cụ thể. +5 điểm.
- Visa 491 (Skilled Work Regional): tạm 5 năm, sinh sống + làm việc regional. +15 điểm. Sau 3 năm có thể xin PR qua visa 191.
- Visa 482 (Skills in Demand): doanh nghiệp Úc bảo lãnh làm việc 2-4 năm, sau đó xin visa 186 (permanent employer sponsored). Con đường phổ biến nhất cho ngành non-SOL.
- Quay lại visa 500 (Student): học thêm bằng cấp khác cho ngành SOL hơn, hoặc nâng cấp Master → PhD.
Chi tiết ưu/khuyết + tình huống ai nên chọn lối nào: xem bài Visa 485 sắp hết hạn: các hướng đi thực tế.
Timing khi nào nên bắt đầu chuẩn bị
3 mốc thời gian quan trọng cho du học sinh Việt:
- 6 tháng trước tốt nghiệp: đặt lịch thi IELTS/PTE nếu điểm cũ hết hạn. Xin Vietnam Police Certificate ở VN qua người thân (mất 1 tháng).
- Ngay khi có Completion Letter: nộp application visa 485 online. Không đợi Testamur (có thể nộp bổ sung sau).
- Trong 6 tháng sau tốt nghiệp: nếu chưa nộp là mất visa 485. Bridging visa A tự động cấp giữ quyền ở lại + đi làm.
DFE hỗ trợ khách chuẩn bị hồ sơ tại DFE Sydney (Level 1, Suite 2, 262 Macquarie St, Liverpool NSW 2170) hoặc DFE Vietnam. Xem thêm về văn phòng Liverpool NSW nếu ở khu Tây Nam Sydney.
Câu hỏi thường gặp
Nộp visa 485 muộn hơn 6 tháng có được không?
Không. 6 tháng kể từ ngày Completion Letter (không phải ngày tốt nghiệp lễ) là hạn cứng. Sau thời gian đó, du học sinh không còn eligible visa 485 — chỉ còn cách rời Úc hoặc chuyển visa khác (500 học tiếp, 482 nếu có employer).
Học Diploma xong có được visa 485 không?
Có, qua Post-Vocational Education Work stream, thời hạn 18 tháng. NHƯNG nghề đã học phải nằm trong Eligible Occupation List riêng cho stream này (không giống Skilled Occupation List cho visa PR). Kiểm tra nghề trên Home Affairs trước khi quyết định học Diploma.
Visa 485 hết hạn có xin lại được không?
Trước đây: mỗi người chỉ được 1 lần visa 485. Từ 2024 có thêm “second Post-Higher Education visa 485” cho ngành ưu tiên regional (chưa nhiều người dùng được). Đọc chi tiết ở bài các hướng đi khi visa 485 hết hạn.
Vợ/chồng có visa gì khi tôi có visa 485?
Nếu nộp cùng: cùng có visa 485 (là subsequent dependant). Quyền: được làm việc full-time không giới hạn giờ, được học Certificate III+. Chi phí ~1.115 AUD cho vợ/chồng + 555 AUD cho mỗi con dưới 18.
Trong lúc chờ visa 485 xét, tôi có được đi làm không?
Có. Ngay khi nộp application, Home Affairs cấp Bridging Visa A tự động, có quyền làm việc + học tiếp không giới hạn cho tới khi visa 485 được quyết định (thường 3-6 tháng xét). Trong lúc đó KHÔNG được rời Úc trừ khi xin thêm Bridging Visa B.
DFE có làm hồ sơ visa 485 không?
DFE tư vấn lộ trình + hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ. Việc submit chính thức visa cần MARA (Migration Agents Registration Authority) — DFE có tư vấn viên là Registered Migration Agent (kiểm tra số MARN trên MARA register trước khi làm việc với bất kỳ đơn vị nào).
Đọc thêm
- Du học Úc bậc thạc sĩ 2026 — chọn ngành và lộ trình PR (visa 500 → 485 → PR chi tiết)
- Visa 485 sắp hết hạn: các hướng đi thực tế (5 lối đi chi tiết)
- Tư vấn du học Úc tại Liverpool NSW
- Cách kiểm tra RTO hợp pháp Úc trong 5 phút
- RPL Aged Care · RPL IT · RPL Trades — con đường không qua visa 500
- Skilled Occupation List Úc 2026 — CSOL, SESOL, ROL + top 15 ngành cho VN
- Học bổng du học Úc 2026 — 4 nhóm + chiến lược nộp cho SV Việt
- Chuyển visa 485 sang 189 — 7 bước + timeline + chi phí 2026
- Registered Nurse Aged Care Úc — lộ trình PR (điểm 65-70)
- Early Childhood Teacher Úc — AITSL + lộ trình PR (điểm 65-75)
- Social Worker Úc — AASW + lộ trình PR (điểm 70-75)