Du học Úc tốn bao nhiêu trong năm 2026? Câu trả lời trung thực là: tuỳ bậc học, tuỳ ngành và tuỳ thành phố — chênh nhau rất nhiều. Bài này gom đủ 4 khoản tiền bạn thực sự phải chuẩn bị (học phí, phí visa, chứng minh tài chính, sinh hoạt + bảo hiểm), lấy số từ nguồn chính thức của chính phủ Úc, và nói rõ chỗ nào bạn cần tự kiểm tra bản mới nhất.
⚠️ Lưu ý quan trọng: phần lớn chi phí và quy định visa của Úc thay đổi theo năm tài chính (1/7 hằng năm). Các con số dưới đây đúng ở thời điểm tháng 8/2026 — trước khi nộp hồ sơ, hãy kiểm tra lại bản mới nhất trên trang chính phủ (link ở cuối bài) hoặc nhờ tư vấn viên xác nhận.
Tổng quan: 4 khoản tiền phải chuẩn bị
| Khoản | Mức tham khảo 2026 (AUD/năm) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học phí | ~8.000 – 85.000+ | Tuỳ bậc (nghề/đại học/sau ĐH) và ngành |
| Phí visa (subclass 500) | Từ 2.500/đơn (từ 1/7/2026) | Một lần khi nộp; có nhóm được miễn/giảm |
| Chứng minh tài chính (sinh hoạt phí) | 29.710 cho 12 tháng | Mức tối thiểu để xét visa (người chính) |
| Bảo hiểm y tế OSHC | ~500 – 700 | Bắt buộc suốt thời gian ở Úc |
Con số “tổng chi phí năm đầu” cho một sinh viên ở Sydney/Melbourne thường vượt AUD 65.000 khi cộng học phí + sinh hoạt + bảo hiểm. Ở vùng regional hoặc học nghề (VET) thì thấp hơn đáng kể.
1. Học phí — khoản lớn nhất, chênh lệch nhiều nhất
- Học nghề (VET / TAFE): ~AUD 8.000 – 22.000 — thường rẻ nhất, nhiều ngành gắn với tay nghề thực tế.
- Đại học (cử nhân): ~AUD 30.000 – 55.000, trung vị ~38.500. Nhân văn/xã hội ~30–38k; Kinh doanh ~35–48k; Kỹ thuật & IT ~40–55k; Y & Nha ~65–85k+.
- Sau đại học (thạc sĩ coursework): ~AUD 30.000 – 50.000, trung vị ~44.000.
- Khoá tiếng Anh (ELICOS): ~AUD 300 – 450/tuần.
Ngoài học phí còn có phí dịch vụ sinh viên (SSAF) ~AUD 300 – 600/năm ở bậc đại học. Học phí là con số của từng trường, từng khoá — luôn xem học phí chính xác trên website trường trước khi quyết định.
2. Phí visa du học (subclass 500)
Từ 1/7/2026, phí visa du học subclass 500 là từ AUD 2.500 mỗi đơn (giá đúng tại tháng 7/2026, theo Study Australia — chính phủ Úc). Đây là phí một lần khi nộp, chưa gồm khám sức khoẻ, thi tiếng Anh, dịch thuật. Người đi cùng có mức phí riêng; một số nhóm được miễn/giảm. Luôn kiểm tra mức phí hiện hành trên immi.homeaffairs.gov.au trước khi nộp.
3. Chứng minh tài chính — bao nhiêu là đủ?
Để được cấp visa, bạn phải chứng minh đủ tiền trang trải sinh hoạt phí 12 tháng:
- Người nộp chính: AUD 29.710/12 tháng
- Vợ/chồng đi cùng: thêm ~AUD 10.394
- Mỗi con phụ thuộc: thêm ~AUD 4.449
Ngoài sinh hoạt phí, hồ sơ thường cần thể hiện học phí năm đầu và vé máy bay. Quan trọng không kém con số là tính minh bạch của dòng tiền. Từ 2024, Úc dùng tiêu chí Genuine Student (GS) — thay cho GTE trước đây — để đánh giá bạn có thực sự là sinh viên hay không.
4. Sinh hoạt phí & bảo hiểm thực tế
Con số AUD 29.710/năm là mức tối thiểu để xét visa, không phải mức sống thoải mái. Sydney/Melbourne đắt hơn; Adelaide/Perth/regional dễ thở hơn. Chính phủ Úc có công cụ tính chi phí sinh hoạt theo thành phố.
Bảo hiểm OSHC (bắt buộc) ~AUD 500 – 700/năm cho một người, thay đổi theo hãng và thời hạn. Đi làm thêm: visa du học cho phép tối đa 48 giờ/2 tuần khi đang học, không giới hạn trong kỳ nghỉ; thạc sĩ nghiên cứu/tiến sĩ không giới hạn giờ. Làm thêm giúp bù chi phí nhưng không nên tính là nguồn tài chính chính trong hồ sơ visa.
Ví dụ ước tính năm đầu (tham khảo)
| Hạng mục | ĐH ở Sydney | VET vùng regional |
|---|---|---|
| Học phí | ~40.000 | ~15.000 |
| Sinh hoạt phí | ~30.000 | ~24.000 |
| OSHC | ~650 | ~650 |
| Phí visa (một lần) | ~2.500 | ~2.500 |
| Tạm tính năm đầu | ~73.000 | ~42.000 |
Con số thật phụ thuộc trường, ngành, thành phố và lối sống của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Du học Úc 2026 cần chuẩn bị tối thiểu bao nhiêu tiền?
Tối thiểu bạn cần đủ cho học phí năm đầu + sinh hoạt phí AUD 29.710 + phí visa từ AUD 2.500 + bảo hiểm OSHC. Tổng phụ thuộc mạnh vào bậc học và thành phố.
Phí visa du học Úc 2026 là bao nhiêu?
Từ 1/7/2026, phí visa subclass 500 là từ AUD 2.500 mỗi đơn (theo Study Australia). Một số nhóm được miễn/giảm. Luôn kiểm tra mức hiện hành trước khi nộp.
Đi làm thêm có đủ trang trải học phí không?
Làm thêm (tối đa 48 giờ/2 tuần trong kỳ học) giúp bù một phần sinh hoạt phí, nhưng không đủ và không nên dùng thay cho việc chứng minh tài chính.
Học nghề (VET) có rẻ hơn đại học nhiều không?
Có, thường thấp hơn đáng kể. Tuy nhiên học nghề không tự động đồng nghĩa với định cư — con đường PR phụ thuộc ngành nghề, hồ sơ và chính sách từng thời điểm.
Các con số này có thay đổi không?
Có. Chi phí và quy định visa Úc thường điều chỉnh theo năm tài chính (1/7). Luôn đối chiếu bản mới nhất trước khi quyết định.
DreamflyEdu nói thật với bạn
Du học Úc là một khoản đầu tư lớn — nên bạn xứng đáng nhận con số thật, không bị vẽ thêm. DreamflyEdu tư vấn du học Úc và lộ trình định cư/RPL cho người Việt trên tinh thần minh bạch, không hứa suông: không có chuyện “chắc chắn đậu visa” hay “học ngành X là có PR”. Mọi lộ trình đều tuỳ hồ sơ của bạn và chính sách hiện hành.
Muốn một bảng chi phí tính riêng cho trường, ngành và thành phố bạn nhắm tới? Đặt lịch tư vấn 1-1 miễn phí với DreamflyEdu.
📍 Level 1, Suite 2, 262 Macquarie St, Liverpool NSW 2170, Sydney
📞 +61 492 628 888 · ✉️ [email protected] · 🌐 www.dreamflyedu.org
DREAMFLY EDU · DU HỌC ÚC · ĐỊNH CƯ
Nguồn chính thức
- Study Australia — Student visa (subclass 500): studyaustralia.gov.au
- Study Australia — Living and education costs / Cost of living calculator
- Department of Home Affairs — Student visa (subclass 500): immi.homeaffairs.gov.au
Đọc thêm
- Visa 485 sắp hết hạn: các hướng đi thực tế
- Cách kiểm tra RTO hợp pháp ở Úc trong 5 phút
- Tư vấn du học Úc và định cư tại Liverpool NSW
- Du học Úc bậc thạc sĩ 2026 — chọn ngành và lộ trình PR
- Visa 485 Post-Study Work — hồ sơ, chi phí, lộ trình sau tốt nghiệp
- Genuine Student (GS) thay GTE — 5 câu hỏi visa 500 + cách trả lời
- Skilled Occupation List Úc 2026 — CSOL, SESOL, ROL + top 15 ngành cho VN
- Học bổng du học Úc 2026 — 4 nhóm + chiến lược nộp cho SV Việt
- Chuyển visa 485 sang 189 — 7 bước + timeline + chi phí 2026
- Registered Nurse Aged Care Úc — lộ trình PR (điểm 65-70)
- Early Childhood Teacher Úc — AITSL + lộ trình PR (điểm 65-75)
- Social Worker Úc — AASW + lộ trình PR (điểm 70-75)